Bản dịch của từ 南渡 trong tiếng Việt

南渡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南渡 (Danh từ)

nán dù
01

Chuyển/người di cư hoặc hành động vượt về phía nam (còn viết là 南度); thường chỉ việc rời khỏi vùng phía bắc để đi về phương nam

1.亦作“南度”。

Ví dụ
02

Băng qua sông, vượt nước đi về phía nam (đi nam bằng đường thủy)

2.渡水而南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nam độ — sự di cư/chuyển triều vào phương Nam (ví dụ: triều đình hoặc dân chúng vượt sông/đông dạt về phía Nam để định đô)

3.犹南迁。晋元帝﹑宋高宗皆渡长江迁于南方建都,故史称南渡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南渡

nán

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
渡口
渡场
渡头
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép