Bản dịch của từ 南渡江 trong tiếng Việt

南渡江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南渡江 (Danh từ)

nán dù jiāng
01

Sông Nam Độ (tên riêng) — con sông lớn nhất ở tỉnh Hải Nam, nguồn từ vùng núi giữa đảo, chảy về phía đông và đổ ra eo biển Quỳnh Châu; dài khoảng 311 km, lưu lượng dồi dào

海南省最大河流。源出海南岛中部山区,在海口以东入琼州海峡。长311千米。流量丰富。上游建有松涛水库。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南渡江

nán

jiāng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
渡口
渡场
渡头
江上
江东
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép