Bản dịch của từ 南温带 trong tiếng Việt

南温带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南温带 (Danh từ)

nán wēn dài
01

Vùng ôn đới ở bán cầu Nam (nằm giữa vòng Nam Cực và chí tuyến Nam)

南半球的温带,在南极圈与南回归线之间。参看温带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南温带

nán

wēn

dài

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép