Bản dịch của từ 南湾子船 trong tiếng Việt
南湾子船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南湾子船 (Danh từ)
【nán wān zǐ chuán】
01
Một loại thuyền gỗ cỡ lớn dùng chở hàng và khách ở vùng Giang-Tô, Chiết Giang; nhiều ngăn (cabin), chủ yếu dùng sào và mái chèo, không giăng buồm (tương đương 'tàu chở hàng lớn' truyền thống)
江浙一带运货载客的巨型木船。最大的有七个舱,专使篙橹,不用风帆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南湾子船
nán
南
wān
湾
zi
子
chuán
船
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
船东
船人
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
南无
