Bản dịch của từ 南熏 trong tiếng Việt
南熏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南熏 (Danh từ)
Tên gọi lịch sử/địa danh (cổ văn) — cũng viết là “南薰”; thường xuất hiện trong văn liệu cổ, ít dùng trong hiện đại
亦作“南薰”。
(cổ) ám chỉ tựa đề bài hát "Gió phương Nam" được cho là do Yu Shun sáng tác; nó cũng có thể đề cập đến tiêu đề hoặc âm nhạc của bài hát (danh từ cổ điển)
1.指《南风》歌。相传为 虞舜 所作,歌中有“南风之薰兮,可以解吾民之愠兮”等句。参阅《礼记·乐记》疏引《尸子》、《史记·乐书》集解、《孔子家语·辩乐解》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gió thổi từ phía Nam (cách nói cổ hoặc văn trang trọng)
2.借指从南面刮来的风。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên thự hoặc cung điện thời Đường (một dinh thự, cung điện gọi là Nam Huyền/南熏), tức tên địa danh lịch sử trong cung đình
3. 唐 宫殿名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chung chỉ các điện, cung điện hoặc miếu mạo (các tòa nhà trang nghiêm trong cung điện, đền chùa)
4.泛指宫观楼殿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một cổng/miếu (tên cửa gọi là 'Nam Hôn'/'Nam Tuần'), thường chỉ tên cửa miếu hoặc cửa thành xưa
5.门名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南熏
nán
南
xūn
熏
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
