Bản dịch của từ 南熏北鄙 trong tiếng Việt

南熏北鄙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南熏北鄙 (Thành ngữ)

nán xūn béi bǐ
01

Hình ảnh đối chiếu: tiếng ca, văn chương, đạo đức ở phương Nam hưng thịnh (南熏) đối lập với tiếng hư nát, bại vong ở phương Bắc (北鄙) — thường dùng để nói sự đối lập giữa thời thịnh và thời suy, hoặc nói âm thanh/văn hóa hay dở phân biệt rõ rệt.

南熏,指虞﹑舜《南风》诗所表现的兴盛之声;北鄙,指殷纣所为北方边鄙之地的亡国之音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南熏北鄙

nán

xūn

běi

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
北上
北乡
北京
北京人
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép