Bản dịch của từ 南珠 trong tiếng Việt

南珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南珠 (Danh từ)

nán zhū
01

Ngọc trai hợp phủ (loại ngọc trai nổi tiếng thế giới), tức 'ngọc trai Nam Châu' — ngọc trai quý xuất xứ từ Hà Tiên/Quảng Đông xưa; gợi nhớ món trang sức bóng sáng, quý hiếm

即合浦珍珠,是世界有名的珍珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南珠

nán

zhū

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép