Bản dịch của từ 南疑 trong tiếng Việt

南疑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南疑 (Danh từ)

nán yí
01

Chỉ núi Cửu Nghi (九疑山), một ngọn núi ở phía nam; gọi tắt vì núi ở phương nam

即九疑山。山在南方,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南疑

nán

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép