Bản dịch của từ 南真 trong tiếng Việt

南真

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南真 (Danh từ)

nán zhēn
01

Tên sao (古代星名),南极老人星”,古人认为此星主宰寿命长短常与寿命长寿观念相关

星名。即南极老人。古时认为此星可主宰人寿命的短长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南真

nán

zhēn

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
真一
真一酒
真个
真丹
真主
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép