Bản dịch của từ 南社 trong tiếng Việt

南社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南社 (Danh từ)

nán shè
01

Hội/đoàn văn học tiến bộ thời Duy Tân và Cách mạng Tân Hợi (đầu thế kỷ 20) — một tổ chức văn nghệ chính trị hoạt động ở Trung Quốc, chủ khuyến khích cách mạng dân chủ.

辛亥革命时期进步的文学团体。由陈去病、高旭、柳亚子等发起。1909年成立于苏州。反对清王朝专制统治和媚外政策,鼓吹资产阶级民主革命。早期参加者如黄兴、宋教仁、马君武、苏曼殊、杨铨等,大多是同盟会成员或爱国诗人。后社员人数达千余人,政治面貌日渐复杂。辛亥革命后,部分成员参加反对袁世凯的斗争。1923年终因内部分化而瓦解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南社

nán

shè

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép