Bản dịch của từ 南禅寺 trong tiếng Việt

南禅寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南禅寺 (Danh từ)

nán chán sì
01

Nam Thiên Tự (một ngôi chùa cổ ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc) — đền/chùa Phật giáo lịch sử, kiến trúc gỗ thời Đường, nổi tiếng là tòa đại điện gỗ cổ nhất còn tồn tại

在山西省五台县城西南李家庄西侧。寺坐北向南,有山门﹑龙王殿﹑菩萨殿和大佛殿等主要建筑。大佛殿内无柱,只用两根通长的四椽栿承载着上部屋架。创建年代不详,重建于唐建中三年(公元782年)。是我国现存已知最古的木构建筑物。殿中十七尊塑像﹑佛座以及石塔﹑石狮等都是我国唐塑中的佳作。1974年进行了维修,为全国重点文物保护单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南禅寺

nán

chán

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép