Bản dịch của từ 南竹 trong tiếng Việt

南竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南竹 (Danh từ)

nán zhú
01

Tre ở núi Nam; 亦借指竹简古代用竹片写字的简册

1.南山的竹子。借指竹简。

Ví dụ
02

Tre mao (một loại tre, gọi là '毛竹') — tre thân to, mọc phổ biến ở vùng nam Trung Quốc

2.即毛竹。竹的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南竹

nán

zhú

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép