Bản dịch của từ 南翔 trong tiếng Việt

南翔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南翔 (Danh từ)

nán xiáng
01

Bay về hướng nam; bay về phía Nam ( = nam, = bay lượn)

1.向南飞。

Ví dụ
02

Tên địa danh (thị trấn Nam Tương, thuộc khu Gia Định/嘉定) — tên một ngôi chùa/địa điểm cổ trong vùng; gợi nhớ truyện hai con hạc trắng 'nam' (bay về phía nam)

2.镇名。在上海市嘉定县南。传说昆山临江乡有一寺,初掘地得石,有两只白鹤经常停集其上,后来鹤飞去不返,僧为之号泣,石上忽有题诗“白鹤南翔去不归,惟留空迹在名基”等句,因名寺南翔,镇又以寺得名。见宋范成大《吴郡志·异闻》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南翔

nán

xiáng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép