Bản dịch của từ 南至 trong tiếng Việt

南至

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南至 (Danh từ)

nán zhì
01

(từ cổ/trùng nghĩa) chỉ ngày Đông chí — ngày ban đêm dài nhất trong năm; Hán-Việt: Nam chí (南至即冬至)

即冬至。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南至

nán

zhì

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
至一
至上
至不济
至临
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép