Bản dịch của từ 南董 trong tiếng Việt

南董

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南董 (Danh từ)

nán dǒng
01

Danh xưng lịch sử chỉ hai sử gia thời Xuân Thu: 'Nam' (南史官) và 'Đổng' (董狐) — tượng trưng cho những sử quan chính trực, trung thực trong ghi chép lịch sử.

春秋时代齐史官南史﹑晋史官董狐的合称。皆以直笔不讳着称。《宋书.自序》:“臣远愧南﹑董﹐近谢迁﹑固﹐以闾阎小才﹐述一代盛典。”南朝梁刘勰《文心雕龙.史传》:“辞宗丘明﹐直归南董。”后用以借称忠于史实的优秀史官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南董

nán

dǒng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
董一
董事
董事会
董仲舒
董作
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép