Bản dịch của từ 南藩 trong tiếng Việt

南藩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南藩 (Danh từ)

nán fān
01

Miền/chi phủ ở phía Nam (cổ) — cũng viết là “南蕃”, chỉ các châu huyện hoặc bộ tộc biên thuỳ phương Nam dưới chế độ phong kiến

1.亦作“南蕃”。

Ví dụ
02

Phía nam của vùng biên (cổ): vùng biên cương phía nam; (Hán Việt) 'Nam phan' chỉ miền biên thùy phía nam

2.犹南疆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hàng rào, chướng ngại ở phía nam; vùng phòng thủ/biên giới phía Nam (theo nghĩa văn cổ)

3.南方的屏障。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南藩

nán

fān

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép