Bản dịch của từ 南西厢 trong tiếng Việt
南西厢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南西厢 (Danh từ)
【nán xī xiāng】
01
Tên chung chỉ các bản kịch, vở chèo/truyền kỳ miền Nam diễn theo tích Tây Xương (《西厢记》) — tức là biến thể Nam phường của câu chuyện 'Tây Xương ký'. (Hán Việt: Nam tây hiên)
以南曲演唱《西厢记》故事的南戏或传奇剧本的通称。系据王实甫北曲《西厢记》翻变而成,情节基本相同,有宋元南戏《崔莺莺西厢记》(作者不详),明李景云南戏《莺莺西厢记》和李日华《南调西厢记》﹑陆采《陆天池西厢记》等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南西厢
nán
南
xī
西
xiāng
厢
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
西上
西东
西乐
西乞
西乡
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
南无
