Bản dịch của từ 南词 trong tiếng Việt
南词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南词 (Danh từ)
【nán cí】
01
南词:指南戏、南曲或昆曲等江南地方戏曲的总称(旧时对南方戏曲的专门研究或著作也称为“南词”)。可联想为“南方古曲、昆曲”的总汇。
1.指南戏﹑南曲或昆曲。明徐渭有《南词叙录》﹑魏良辅有《南词引正》,清吕士雄有《南词定律》,都是论南戏或昆曲的专着。
Ví dụ
02
Một loại hát kể chuyện (giống lời hát/khúc ca kể chuyện) trong truyền thống nam Phương; chỉ các bài 'đàn từ' hoặc đoạn hát kể chuyện
2.指弹词一类说唱故事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南词
nán
南
cí
词
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
