Bản dịch của từ 南诏画卷 trong tiếng Việt
南诏画卷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南诏画卷 (Danh từ)
【nán zhào huà juàn】
01
Bức họa danh tiếng thời Đường gọi là 'Nam Chiêu họa卷' (còn gọi 《南诏国史图》、《中兴国史画》) — một cuộn tranh lịch sử do họa sĩ Nam Chiêu vẽ (899 SCN), mô tả truyền thuyết và sự kiện thành lập chính quyền Nam Chiêu; bút pháp tinh xảo, tranh cổ quý giá, nguyên bản trước lưu ở Cố Cung, nay ở Nhật Bản.
唐南诏名画。亦名《南诏国史图》﹑《中兴国史画》。唐光化二年(南诏中兴二年,公元899年)南诏画师绘,取材于南诏地方政权建立的故事。画笔生动精美,宗唐人笔法,为中国古代绘画珍品。原藏故宫,今在日本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南诏画卷
nán
南
zhào
诏
huà
画
juàn
卷
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
