Bản dịch của từ 南货 trong tiếng Việt

南货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南货 (Danh từ)

nán huò
01

Đặc sản miền Nam; hàng thực phẩm miền Nam (như măng khô, chân bò hun khói sản xuất ở miền Nam, Trung Quốc.)

中国南方所产的食品,如笋干、火腿等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南货

nán

huò

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
货主
货买
货交
货产
货人
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép