Bản dịch của từ 南越鸟 trong tiếng Việt

南越鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南越鸟 (Danh từ)

nán yuè niǎo
01

Một loại vẹt; chỉ chung các loài vẹt (như vẹt cảnh)

指鹦鹉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南越鸟

nán

yuè

niǎo

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
越世
越乡
越人肥瘠
越位
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép