Bản dịch của từ 南辕北辙 trong tiếng Việt

南辕北辙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南辕北辙 (Thành ngữ)

nán yuán běi zhé
01

Đi sai hướng; hành động trái ngược; hoàn toàn trái ngược; trống đánh xuôi, kèn thổi ngược; nghĩ một đường, làm một nẻo

心里想往南去,却驾车往北走。比喻行动和目的相反。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南辕北辙

nán

yuán

běi

zhé

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
北上
北乡
北京
北京人
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép