Bản dịch của từ 南辫 trong tiếng Việt

南辫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南辫 (Danh từ)

nán biàn
01

Từ cổ chỉ các dân tộc thiểu số ở vùng tây nam Trung Quốc; gọi theo tục lệ tết tóc búi, nên gọi là '南辫' ( = phương nam, = búi/đuôi tóc).

古指我国西南的少数民族。其俗编发为辫,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南辫

nán

biàn

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
辫发
辫子
辫髻
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép