Bản dịch của từ 南闱 trong tiếng Việt

南闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南闱 (Danh từ)

nán wéi
01

Cổng phía nam; cửa nam (thường chỉ cửa thành, cổng lớn ở phía nam)

1.南门。

Ví dụ
02

科举考试的称呼特指江南乡试称为南闱”),与北闱相对乡试场次或举人考试)。可记作南方的科场/乡试”。

2.明﹑清科举考试,称江南乡试为南闱,顺天乡试为北闱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南闱

nán

wéi

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép