Bản dịch của từ 南阳佳气 trong tiếng Việt
南阳佳气
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南阳佳气 (Thành ngữ)
【nán yáng jiā qì】
01
Một dạng khí hậu/khí tượng gắn với Nam Dương (亦作“南阳气”) — tức là 'khí' nổi tiếng của Nam Dương; thường dùng như danh từ chỉ loại 'khí' đặc trưng địa phương
1.亦作“南阳气”。
Ví dụ
02
指帝王、君主或国运兴盛的吉祥之气/象征帝王德化的祥瑞之气(来自东汉刘秀得帝王之相的典故)
2.东汉光武帝刘秀,南阳人,起兵舂陵,望气术士苏伯阿受王莽派遣到南阳,遥望舂陵,曰:“气佳哉!郁郁葱葱然。”后用以称帝王之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南阳佳气
nán
南
yáng
阳
jiā
佳
qì
气
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
