Bản dịch của từ 南阳市 trong tiếng Việt
南阳市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南阳市 (Danh từ)
【nán yáng shì】
01
Nam Dương (thành phố ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc) — thành phố lịch sử văn hóa, nằm ở phía tây nam tỉnh Hà Nam, bên sông Bạch Hà; nổi tiếng về lụa (lụa Nam Dương), ngọc Nam Dương và các di tích như Vô Long Cương, Võ Hầu Từ, mộ Trương Trung Cảnh.
在河南省西南部、焦枝铁路线上,滨临白河。为中国历史文化名城。1948年设市。人口42.8万(1995年)。丝绸工业发达,特产南阳绸、南阳玉。名胜古迹有卧龙岗武侯祠、医圣祠(内有张仲景墓)、张衡墓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南阳市
nán
南
yáng
阳
shì
市
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
