Bản dịch của từ 南阳气 trong tiếng Việt
南阳气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南阳气 (Danh từ)
【nán yáng qì】
01
Mắt khí tốt, điềm lành ở Nam Dương (xem: 南阳佳气) – ý nói phong cảnh, không khí may mắn, cát tường tại vùng Nam Dương hoặc chỉ điềm tốt, vẻ tươi sáng
见“南阳佳气”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南阳气
nán
南
yáng
阳
qì
气
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
南无
