Bản dịch của từ 南陈北李 trong tiếng Việt
南陈北李
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南陈北李 (Thành ngữ)
【nán chén béi lǐ】
01
Chỉ hai vị danh tiết thời Minh: Lý (ở Bắc) và Trần (ở Nam) đều vì liêm khiết, được sĩ đại kính trọng — nghĩa mở rộng: hai nhân vật có thanh danh và chính trực, hoặc đối xứng hai nhân vật cùng tiếng tăm
指明朝李时勉﹑陈敬宗。李为北京国子监祭酒,陈为南京国子祭酒,皆以直节重望,为士林所依归。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南陈北李
nán
南
chén
陈
běi
北
lǐ
李
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
陈丘
陈举
陈久
北上
北乡
北京
北京人
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
南无
