Bản dịch của từ 南雍 trong tiếng Việt
南雍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南雍 (Danh từ)
【nán yōng】
01
Tên đất/châu (địa danh lịch sử) — cũng viết là 「南廱」
1.亦作“南廱”。
Ví dụ
02
Nam Vọng/南雍 — tên gọi thời Minh của Quốc Tử Giám đặt ở Nam Kinh (trường đại học cấp quốc gia thời xưa); 『雍/廱』為古代大學或講學場所。
2.明代称设在南京的国子监。雍,辟雍,古之大学。明吴节撰有《南廱志》十八卷,后黄佐增损成二十四卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南雍
nán
南
yōng
雍
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
雍人
雍台
雍和
雍和宫
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
