Bản dịch của từ 南音 trong tiếng Việt

南音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南音 (Danh từ)

nán yīn
01

Nhạc miền Nam; âm nhạc truyền thống/địa phương của vùng phía nam (ví dụ: Nam Trung Quốc hoặc các nhạc phường phương Nam)

1.南方的音乐。

Ví dụ
02

Tên một bài thơ/ca xưa (《南风》), chỉ bài ca của vua Thuấn (虞舜) — một bài thơ cổ trong Kinh Thi

2.指虞舜的《南风》歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giọng nói (phong cách phát âm) thuộc miền Nam; giọng Nam

3.南方口音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南音

nán

yīn

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
音义
音乐
音乐之声
音书
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép