Bản dịch của từ 南音三籁 trong tiếng Việt

南音三籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南音三籁 (Danh từ)

nán yīn sān lài
01

Tên một tuyển tập hát bội/散曲 của vùng南曲 do nhà văn/biên tập凌蒙初 thời Minh soạn, gồm bốn quyển (phân thành 天籁地籁人籁三等)

散曲戏曲选集。明代凌蒙初编。四卷,其中散曲、戏曲各二卷。选收元、明两代的南曲作品,分为天籁、地籁、人籁三等,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南音三籁

nán

yīn

sān

lài

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
音义
音乐
音乐之声
音书
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
籁竽
籁钥
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép