Bản dịch của từ 南鲜 trong tiếng Việt

南鲜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南鲜 (Danh từ)

nán xiān
01

Những trái cây tươi, trái cây nhiệt đới được trồng/thu hoạch ở miền Nam (Trung Quốc) — ví dụ: long nhãn, vải thiều, bưởi, cam, quýt; có thể hiểu là “trái cây miền Nam”

我国南方所产的鲜果。如龙眼﹑荔枝﹑柚子﹑橙﹑蜜柑等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南鲜

nán

xiān

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép