ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
単
Bảng phân tích âm vị 単
Dān
Giống như chữ 'đơn' trong tiếng Việt, nghĩa là đơn lẻ, một mình, dễ nhớ như câu 'đơn giản là một'.
同“单”(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép