Bản dịch của từ 単 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

dān
01

Giống như chữ 'đơn' trong tiếng Việt, nghĩa là đơn lẻ, một mình, dễ nhớ như câu 'đơn giản là một'.

同“单”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

単
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐƠN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép