Bản dịch của từ 博士买驴 trong tiếng Việt

博士买驴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博士买驴 (Thành ngữ)

bó shì mǎi lǘ
01

Lời lẽ lộn xộn rối rắm; thừa thãi; lạc đề

《颜氏家训·勉学》:'问一言辄酬数百,责其指旧,或无要会邺下谚云:'博士买驴,书券三纸,未有驴字''指文辞烦琐,废话连篇,不得要领

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博士买驴

shì

mǎi

Các từ liên quan

博习
士习
士乡
士五
士人
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép