Bản dịch của từ 博士祭酒 trong tiếng Việt
博士祭酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
博士祭酒 (Danh từ)
【bó shì jì jiǔ】
01
Học vị tiến sĩ, người đứng đầu trong việc giảng dạy kinh điển.
学官名。东汉以博士祭酒为五经博士之首。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博士祭酒
bó
博
shì
士
jì
祭
jiǔ
酒
Các từ liên quan
博习
士习
士乡
士五
士人
祭主
祭享
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 愽, 𩫯, 簙
- Hình thái radical:
- ⿰,十,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴾
鉑
髆
𠒧
艊
㩭
猼
䟆
䰊
㬧
钹
铂
卅
升
半
卄
十
卛
直
㔺
卉
卖
㔹
卍
㪒
㫸
絒
啣
盚
棒
嗗
搥
㾙
缒
䓴
遉
博士
赌博
微博
博客
博物
博弈
渊博
博主
博彩
博学
