Bản dịch của từ 博夜 trong tiếng Việt

博夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博夜 (Danh từ)

bó yè
01

Đêm dài, cả đêm

长夜,整夜。《管子.侈靡》:“圣人者,省诸本而游诸乐,大昏也,博夜也。”康有为《<孔子改制考>叙》:“大昏也,博夜也,冥冥汶汶,雾雾氛氛,重重锢昏,皎日坠渊……然卒不闻孔子天地之全,太平之治,大同之乐,悲夫!”一说“博夜”即“博弈”。见《管子集校》郭沫若案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博夜

Các từ liên quan

博习
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép