Bản dịch của từ 博大精深 trong tiếng Việt

博大精深

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博大精深 (Tính từ)

bó dà jīng shēn
01

Rộng lớn và sâu sắc, thể hiện tri thức phong phú.

博:广,多。形容思想和学识广博高深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博大精深

jīng

shēn

Các từ liên quan

博习
大一统
大万
大丈夫
精一
精专
精严
精丽
精义
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép