Bản dịch của từ 博学多闻 trong tiếng Việt

博学多闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博学多闻 (Tính từ)

bó xué duō wén
01

Học thức phong phú, hiểu biết rộng rãi.

博学:广博。学识广博,见闻丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博学多闻

xué

duō

wén

Các từ liên quan

博习
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
闻一多
闻一知十
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép