Bản dịch của từ 博戏 trong tiếng Việt
博戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
博戏 (Danh từ)
【bó xì】
01
Trò chơi cá cược, đặt cược thắng thua.
2.赌输赢﹑角胜负的游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại trò chơi cờ cổ xưa.
1.古代的一种棋戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màn biểu diễn đa dạng, kịch bản lẫn lộn
3.杂戏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博戏
bó
博
xì
戏
Các từ liên quan
博习
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 愽, 𩫯, 簙
- Hình thái radical:
- ⿰,十,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴾
鉑
髆
𠒧
艊
㩭
猼
䟆
䰊
㬧
钹
铂
卅
升
半
卄
十
卛
直
㔺
卉
卖
㔹
卍
㪒
㫸
絒
啣
盚
棒
嗗
搥
㾙
缒
䓴
遉
博士
赌博
微博
博客
博物
博弈
渊博
博主
博彩
博学
