Bản dịch của từ 博斯沃思 trong tiếng Việt

博斯沃思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博斯沃思 (Danh từ)

bó sī wò sī
01

Bosworth

博斯沃思(名字)

Ví dụ
02

Stephen Bosworth (sinh 1939) là học giả và nhà ngoại giao người Mỹ, từng là đại diện đặc biệt phụ trách chính sách về Bắc Triều Tiên từ năm 2009.

斯蒂芬·博斯沃思(Stephen Bosworth,1939-),美国学者和外交官,自2009年起担任朝鲜政策特别代表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博斯沃思

博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép