Bản dịch của từ 博斯腾湖 trong tiếng Việt

博斯腾湖

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博斯腾湖 (Từ chỉ nơi chốn)

bó sī téng hú
01

Hồ Bosten, nằm ở Tân Cương

新疆维吾尔自治区的一个大型湖泊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博斯腾湖

téng

Các từ liên quan

博习
斯世
斯人独憔悴
斯养
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
湖光山色
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép