Bản dịch của từ 博施济众 trong tiếng Việt
博施济众
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
博施济众 (Tính từ)
【bó shī jì zhòng】
01
廣泛施惠以救助眾人;大力行善、普惠他人(可聯想到「博」=廣、博愛;「济众」=救助人民)
广施德惠,救助众人。。论语.雍也.刘宝楠.正义:「君能博施济众,何止事于仁?谓不啻于仁,必也为圣人乎?」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博施济众
bó
博
shī
施
jì
济
zhòng
众
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 愽, 𩫯, 簙
- Hình thái radical:
- ⿰,十,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴾
鉑
髆
𠒧
艊
㩭
猼
䟆
䰊
㬧
钹
铂
卅
升
半
卄
十
卛
直
㔺
卉
卖
㔹
卍
㪒
㫸
絒
啣
盚
棒
嗗
搥
㾙
缒
䓴
遉
博士
赌博
微博
博客
博物
博弈
渊博
博主
博彩
博学
