Bản dịch của từ 博望苑 trong tiếng Việt
博望苑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
博望苑 (Danh từ)
【bó wàng yuàn】
01
Vườn của nhà Hán, nơi tiếp đón khách quý.
汉宫苑名。故址在今陕西省西安市。汉武帝为戾太子建,以供其交接宾客。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博望苑
bó
博
wàng
望
yuàn
苑
Các từ liên quan
博习
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 愽, 𩫯, 簙
- Hình thái radical:
- ⿰,十,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴾
鉑
髆
𠒧
艊
㩭
猼
䟆
䰊
㬧
钹
铂
卅
升
半
卄
十
卛
直
㔺
卉
卖
㔹
卍
㪒
㫸
絒
啣
盚
棒
嗗
搥
㾙
缒
䓴
遉
博士
赌博
微博
博客
博物
博弈
渊博
博主
博彩
博学
