Bản dịch của từ 博枭 trong tiếng Việt

博枭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博枭 (Danh từ)

bó xiāo
01

Một trò chơi cổ xưa có yếu tố may rủi, thường liên quan đến đánh bạc.

古代一种角胜负的游戏。以五木为子(即今之骰子),分别刻枭﹑卢﹑雉﹑犊﹑塞为胜负之采,枭为胜采。后亦泛指赌博。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博枭

xiāo

Các từ liên quan

博习
枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép