Bản dịch của từ 博格 trong tiếng Việt

博格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博格 (Danh từ)

bó gé
01

Björn Borg (tay vợt quần vợt người Thụy Điển)

比约恩·博格(Bjorn Borg,1956-),瑞典网球明星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Borg (tên riêng). Trong tiếng Trung viết là “博格” (phiên âm Hán–Việt: Bác Cách).

博格(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博格

博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép