Bản dịch của từ 博物 trong tiếng Việt

博物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博物 (Danh từ)

bó wù
01

Bảo tàng; vạn vật; khoa vạn vật; khoa bác vật

万物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoa học tự nhiên (các lĩnh vực về động vật, thực vật, khoáng vật và sinh lý học trong khoa học)

旧时对动物、植物、矿物、生理等学科的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博物

Các từ liên quan

博习
物业
物主
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép