Bản dịch của từ 博闻辩言 trong tiếng Việt

博闻辩言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博闻辩言 (Danh từ)

bó wén biàn yán
01

Lời nói khéo léo, thường là thông tin không chính xác hoặc nghe có vẻ đúng nhưng thực chất sai.

博:多。闻:传闻。辩言:巧言。形容道听途说,似是而非的言论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博闻辩言

wén

biàn

yán

Các từ liên quan

博习
闻一多
闻一知十
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
言三语四
言下
言不二价
言不及义
博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép