Bản dịch của từ 卜卜米 trong tiếng Việt

卜卜米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bo

ㄅㄛ˙bothanh nhẹ

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

卜卜米 (Danh từ)

bo bo mǐ
01

Gạo nếp (hay dùng trong món ăn)

一种米制品,可能指的是米饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卜卜米

bo

bo

卜
Bính âm:
【bo】【ㄅㄛ˙】【BỐC】
Các biến thể:
𠁡, 𠁢, 蔔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép