Bản dịch của từ 卜宅 trong tiếng Việt

卜宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bo

ㄅㄛ˙bothanh nhẹ

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

卜宅 (Danh từ)

bǔ zhái
01

Gieo quẻ lập đô; dựa vào bói toán để quyết định nơi lập đô

用占卜决定建都的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dựa vào bói toán để quyết định nơi ở hoặc xây mộ

用占卜决定住所或墓地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卜宅

bo

zhái

卜
Bính âm:
【bo】【ㄅㄛ˙】【BỐC】
Các biến thể:
𠁡, 𠁢, 蔔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép