Bản dịch của từ 卜昼卜夜 trong tiếng Việt

卜昼卜夜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bo

ㄅㄛ˙bothanh nhẹ

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

卜昼卜夜 (Thành ngữ)

bǔ zhòu bǔ yè
01

Thâu đêm suốt sáng; ăn chơi thâu đêm suốt sáng

《左传·庄公二十二年》:'齐侯使敬仲... ...为工正饮桓公酒,乐公曰:'以火继之'辞曰:'臣卜其昼,未卜其夜,不敢'' 指昼夜不停地饮酒取乐

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卜昼卜夜

zhòu

卜
Bính âm:
【bo】【ㄅㄛ˙】【BỐC】
Các biến thể:
𠁡, 𠁢, 蔔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép